ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dày đặc" (1件)
dày đặc
日本語
形濃い、密集した
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
船体から濃い黒煙が立ち上っていた。
類語検索結果 "dày đặc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dày đặc" (3件)
sương dày đặc
霧が濃い
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
船体から濃い黒煙が立ち上っていた。
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
船体から濃い黒煙が立ち上っていた。
