menu_book
見出し語検索結果 "dày đặc" (1件)
dày đặc
日本語
形濃い、密集した
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
船体から濃い黒煙が立ち上っていた。
swap_horiz
類語検索結果 "dày đặc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dày đặc" (3件)
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
船体から濃い黒煙が立ち上っていた。
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
船体から濃い黒煙が立ち上っていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)